hài văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giày thêu hoa văn: "hài văn" là tên gọi của một loại giày được thêu hoa văn trang trí, thường được các nho sĩ, trí thức thời xưa ở Việt Nam sử dụng. Đây là một loại trang phục thể hiện sự nho nhã, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các cụ đồ nho ngày xưa thường đi hài văn trong những dịp lễ trọng.
- Bảo tàng lịch sử hiện đang trưng bày một đôi hài văn của một vị quan triều Nguyễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hài văn" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả trang phục truyền thống của tầng lớp trí thức xưa, gợi lên hình ảnh thanh lịch, cổ kính.
- Trong thơ ca, hình ảnh nho sinh chân đi hài văn bước xuống thuyền rồng đã trở thành một biểu tượng đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Hài: (danh từ) Từ chung chỉ một loại giày dép cổ truyền của Việt Nam, thường làm bằng da, vải hoặc gỗ.
- Giày hài: (danh từ) Cách gọi khác của "hài", chỉ chung các loại giày cổ truyền.
Lưu ý về từ đồng âm
- "Hài văn" với nghĩa "văn học hài hước": Đây là một từ Hán Việt đồng âm nhưng khác nghĩa và ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại. Nghĩa chính và thông dụng được giải thích ở trên là chỉ loại giày. Nghĩa "văn học hài hước" (như trong tham khảo tiếng Pháp) thường được diễn đạt bằng các cụm từ khác như "văn học hài hước", "tác phẩm hài" hoặc "văn chương trào phúng".
- Thứ giày thêu mà nho sĩ thời xưa thường dùng